lèo khèo

Học thuật
Thân thiện
lèo khèo

Hai đứa trẻ lèo khèo với nhau trên sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao gầy, dáng người cao lêu nghêu, ốm yếu: Dùng để miêu tả một người thân hình cao nhưng rất gầy, trông có vẻ yếu ớt, không chắc khỏe.
    • Không vững vàng, lỏng lẻo: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để chỉ sự không chắc chắn, thiếu vững chãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta trông lèo khèo như một cây sậy. (Anh ta trông cao gầy như một cây sậy.)
    • Cái ghế này lèo khèo quá, ngồi không yên. (Cái ghế này lỏng lẻo/quá đơn sơ quá, ngồi không yên.)
    • Dáng người lèo khèo của cậu khiến mẹ cậu luôn lo lắng. (Dáng người cao gầy của cậu khiến mẹ cậu luôn lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lèo khèo lèo khoẹo": Một biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả dáng vẻ cao gầy một cách nét hơn, đôi khi mang sắc thái chê bai.
    • Thằng mới lớn nên người cứ lèo khèo lèo khoẹo. (Thằng mới lớn nên người cứ cao gầy nhẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lèo khoèo: Một biến thể phát âm khác của "lèo khèo", cùng nghĩa.
  • Cao lêu nghêu: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chiều cao vẻ gầy guộc.
  • Gầy gò, ốm yếu: Các từ chỉ trạng thái gầy yếu, nhưng không nhất thiết hàm ý "cao".
  • Lỏng khỏng: Có nghĩa gần với nghĩa mở rộng "không vững vàng", thường dùng cho đồ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Cao lỏng khỏng: Vừa cao vừa không vững.
  • Cao ngồng: Cao một cách khó coi (thường dùng với sắc thái tiêu cực).
  • Khẳng khiu: Gầy guộc, nhỏ yếu (thường dùng cho tay chân hoặc cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Lực lưỡng: To lớn, chắc khỏe.
  • Vạm vỡ: thân hình to khỏe, cường tráng.
  • Đẫy đà: Đầy đặn, tròn trịa (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lèo khèo" chủ yếu được dùng trong văn nói, khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "cao gầy", "gầy yếu".
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, có thể hàm ý chê bai, không được đẹp mắt hoặc gợi sự thương cảm tùy ngữ cảnh.
lèo khèo

Hai đứa trẻ lèo khèo với nhau trên sân chơi.

  1. Nh. Leo kheo.

Từ gần giống

Từ chứa "lèo khèo"